ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (1件)
cảnh báo động đất khẩn cấp

日本語
名緊急地震速報
類語検索結果 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cảnh báo động đất khẩn cấp" (0件)
フレーズはありませんでした。
